Nghĩa chính
- Cú vung lên, sự vung lêndanh từAn upward swing.
- Sự gia tăng, xu hướng đi lêndanh từAn upward trend or an increase in activity.
- Vung lên, xoay lênđộng từTo swing upward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- upswingNguyên thể (infinitive)
- upswingsSố nhiều (plural)
- upswung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- upswingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- upswing (in sth)sự gia tăng (về cái gì)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- company's .Các tờ báo đưa tin về sự gia tăng doanh số của công ty vào tháng trước.
- , , .Quốc gia này đã chứng kiến sự gia tăng trong hoạt động thăm dò, sản xuất và xuất khẩu vàng.
- .Sẽ có một sự khởi sắc trong thị trường uranium.