Dịch

upswing

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cú vung lên, sự vung lêndanh từAn upward swing.
  2. Sự gia tăng, xu hướng đi lêndanh từAn upward trend or an increase in activity.
  3. Vung lên, xoay lênđộng từTo swing upward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. upswingNguyên thể (infinitive)
  2. upswingsSố nhiều (plural)
  3. upswung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. upswingingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • upswing (in sth)sự gia tăng (về cái gì)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • company's .Các tờ báo đưa tin về sự gia tăng doanh số của công ty vào tháng trước.
  • , , .Quốc gia này đã chứng kiến sự gia tăng trong hoạt động thăm dò, sản xuất và xuất khẩu vàng.
  • .Sẽ có một sự khởi sắc trong thị trường uranium.

AI