Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upstartish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như người mới nổi
tính từ
Like an upstart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upstartish
Dạng gốc
(base form)
more upstartish
So sánh hơn
(comparative)
most upstartish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
upstart
+
-ish
AI
1
Giống như người mới nổi
1
Giống như người mới nổi
1
Giống như người mới nổi