Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uplander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vùng cao
danh từ
A person from the uplands.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uplander
Dạng gốc
(base form)
uplander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
upland
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guate
Người vùng cao
AI
1
Người vùng cao
1
Người vùng cao
1
Người vùng cao