Dịch

upholstery

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghề bọc ghế, nghề bọc đồ nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The craft or business of upholstering furniture.
  2. Vật liệu bọc ghế, đồ bọc nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The materials used in upholstering furniture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upholsteryDạng gốc (base form)
  2. upholsteriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

upholstery materialVải bọc nội thất

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Con mèo chết tiệt đó cứ cào rách phần bọc ghế mãi.
  • .Đừng làm đổ rượu lên phần bọc ghế.
  • .Mary đã làm đổ rượu lên phần bọc nội thất.

AI