Nghĩa chính
- Nghề bọc ghế, nghề bọc đồ nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The craft or business of upholstering furniture.
- Vật liệu bọc ghế, đồ bọc nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The materials used in upholstering furniture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upholsteryDạng gốc (base form)
- upholsteriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| upholstery material | Vải bọc nội thất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc upholsteryNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Con mèo chết tiệt đó cứ cào rách phần bọc ghế mãi.
- .Đừng làm đổ rượu lên phần bọc ghế.
- .Mary đã làm đổ rượu lên phần bọc nội thất.