Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upholdatory
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
p
ˈ
h
əʊ
l
d
ə
t
ə
̆ɹ
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Ủng hộ, duy trì (không dùng sức mạnh bằng lời nói)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
upholding, supporting, sustaining (without verbal force)
Nguồn gốc
(etymology)
uphold
+
-atory
AI
1
Ủng hộ
1
Ủng hộ
1
Ủng hộ