Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upheap
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chồng chất hoặc chất đống; tích lũy
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To pile or heap up; accumulate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upheap
Nguyên thể
(infinitive)
upheap
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
upheap
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
upheap
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amass
pile up
Nguồn gốc
(etymology)
up-
+
heap
từ tiếng Anh trung đại
uphepen
AI
1
Chồng chất hoặc chất đống
1
Chồng chất hoặc chất đống
1
Chồng chất hoặc chất đống