Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upforce
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các lực tác động lên trên
danh từ
Any force that acts upwards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upforce
Dạng gốc
(base form)
upforce
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
downforce
Nguồn gốc
(etymology)
up-
+
force
AI
1
Các lực tác động lên trên
1
Các lực tác động lên trên
1
Các lực tác động lên trên