downforce
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lực nén xuốngdanh từAny force (produced by aerodynamics or gravity etc) that acts downwards
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- downforceDạng gốc (base form)
- downforcesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- car's .Khí động học của chiếc xe tạo ra một lượng lực nén xuống khổng lồ.
- 1 .Xe đua F1 tạo ra lượng lực nén xuống khổng lồ, gấp nhiều lần trọng lượng của chính chiếc xe.