Dịch

downforce

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lực nén xuốngdanh từAny force (produced by aerodynamics or gravity etc) that acts downwards

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. downforceDạng gốc (base form)
  2. downforcesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • car's .Khí động học của chiếc xe tạo ra một lượng lực nén xuống khổng lồ.
  • 1 .Xe đua F1 tạo ra lượng lực nén xuống khổng lồ, gấp nhiều lần trọng lượng của chính chiếc xe.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI