Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
updoot
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tán thành
danh từ
An upvote.
2
Tán thành
động từ
To upvote.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
updoot
Nguyên thể
(infinitive)
updoot
s
Số nhiều
(plural)
updoot
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
updoot
ing
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认可
rèn kě
Sự công nhận, sự tán thành
支持
zhī chí
Tán thành, ủng hộ
主张
zhǔ zhāng
Tán thành, ủng hộ
Tiếng Tây Ban Nha
aprobación
Sự chấp thuận, sự tán thành
favorable
Thuận lợi, có lợi, tán thành
pro
Ủng hộ, tán thành
Họ từ
(word family)
cùng gốc
updoot
updoot
erino
Sự tán thành
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
up-
+
doot
AI
1
Sự tán thành
2
Tán thành
1
Sự tán thành
2
Tán thành
1
Sự tán thành
2
Tán thành