Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
updateability
danh từ
(noun)
/ˈ
ʌ
p
.
d
eɪ
t
ə
ˈ
b
ɪ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính có thể cập nhật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being updateable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
updateability
Dạng gốc
(base form)
updateabilit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
update
+
-ability
AI
1
Tính có thể cập nhật
1
Tính có thể cập nhật
1
Tính có thể cập nhật