Nghĩa chính
- Hành động chuyển đổi (chất thải, v.v.) thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng cao hơn và chức năng tốt hơndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of converting (waste materials, etc.) into new materials or products of higher quality and greater functionality.