Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đủ; có chất lượng chấp nhận được; thỏa mãn một tiêu chuẩn thích hợptính từAdequate; of acceptable quality; satisfying an appropriate standard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- up to snuffDạng gốc (base form)
- more up to snuffSo sánh hơn (comparative)
- most up to snuffSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be up to snuffcụm từ | cụm từ | (Từ lóng) Không còn bé bỏng ngây thơ gì nữa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tinh thần tỉnh táo
- Tinh thần tỉnh táo, khôn ngoan, hiểu biếtMentally alert, shrewd, savvy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 40% .. public-health . . . . .
- .
- .