Dịch

up the stairs

UK/ˈʌp ðə ˈstɛəz/US/ˈʌp ðə ˈstɛɹz/

Nghĩa chính

  1. Lên cầu thang

Cụm từ (phrase)

walk up the stairsĐi lên cầu thang

Ví dụ

  • .Cô ấy chạy lên cầu thang.

AI