Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
up the stairs
UK
/ˈ
ʌ
p
ð
ə
ˈ
s
t
ɛ
ə
z
/
US
/ˈ
ʌ
p
ð
ə
ˈ
s
t
ɛɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Lên cầu thang
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
walk up the stairs
Đi lên cầu thang
Ví dụ
She
ran
up
the
stairs
.
Cô ấy chạy lên cầu thang.
Xuất hiện ở từ khác
up
kết hợp
lên cầu thang
AI
1
Lên cầu thang
1
Lên cầu thang
1
Lên cầu thang