Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unwounded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị thưng; không có thưng tích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not wounded.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
wounded
AI
1
Không bị thưng
1
Không bị thưng
1
Không bị thưng