Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unwindy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có gió
tính từ
Not windy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unwindy
Dạng gốc
(base form)
more unwindy
So sánh hơn
(comparative)
most unwindy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
windy
AI
1
Không có gió
1
Không có gió
1
Không có gió