Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unwaisted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có eo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no waist
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
waisted
Ví dụ
The
diversity
of
known
examples
includes
versions
with
three
or
four
strings
,
as
well
as
with
different
shapes
:
narrow
and
spindle-shaped
,
waisted
and
basically
unwaisted
,
and
even
sometimes
like
the
mediaeval
rebec
.
AI
1
Không có eo
1
Không có eo
1
Không có eo