Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unvoicing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân quyền
danh từ
devocalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unvoicing
Dạng gốc
(base form)
unvoicing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descentralización
Sự phân cấp, sự phân quyền (Anh)
desconcentración
Sự phân quyền
división
Sự phân chia, sự phân quyền
AI
1
Sự phân quyền
1
Sự phân quyền
1
Sự phân quyền