Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ununderstood
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hiểu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not understood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
understood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
incomprensión
Sự không hiểu
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
understood
Ví dụ
should
not
tamely
submit
to
the
unpredictable
and
ununderstood
cycles
of
wars
AI
1
Không hiểu
1
Không hiểu
1
Không hiểu