Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unturf
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To strip the turf from.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unturf
Nguyên thể
(infinitive)
unturf
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unturf
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unturf
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
turf
AI
1
Bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
1
Bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
1
Bỏ tầng đất mặt có cỏ đi