untrusty
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đáng tin cậytính từNot trusty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untrustyDạng gốc (base form)
- more untrustySo sánh hơn (comparative)
- most untrustySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc untrustyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha