Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untrashed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị vứt vào thùng rác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not trashed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
trashed
AI
1
Không bị vứt vào thùng rác
1
Không bị vứt vào thùng rác
1
Không bị vứt vào thùng rác