Dịch

unto death

UK/ˈʌntʊ ˈdɛθ/US/ˈʌntə ˈdɛθ/

Nghĩa chính

  1. Cho đến chết

Cụm từ (phrase)

sick unto deathtính từTrải qua bệnh tật cho đến chết
sickness unto deathdanh từSự tuyệt vọng cá nhân trước những hoàn cảnh đáng lo ngại của sự tồn tại của con người

AI