unthaw
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm tan băng, rã đông; trở nên mềm (của cái gì đó đã bị đóng băng)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To thaw out, to unfreeze; to become soft (of something which had been frozen).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc unthawTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , , .
- , […]