Dịch

unthaw

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm tan băng, rã đông; trở nên mềm (của cái gì đó đã bị đóng băng)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To thaw out, to unfreeze; to become soft (of something which had been frozen).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unthawNguyên thể (infinitive)
  2. unthawsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unthawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unthawingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc unthaw

Ví dụ

  • . , , , .
  • , […]

AI