Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untag
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Xóa thẻ khỏi
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove a tag from.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
untag
Nguyên thể
(infinitive)
untag
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
untag
ged
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
untag
ging
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
tag
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tag
Họ từ
(word family)
cùng gốc
untag
untag
gable
Không có khả năng được gắn thẻ
tính từ
AI
1
Xóa thẻ khỏi
1
Xóa thẻ khỏi
1
Xóa thẻ khỏi