Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsurgical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không (dùng) phẫu thuật
tính từ
Not surgical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsurgical
Dạng gốc
(base form)
more unsurgical
So sánh hơn
(comparative)
most unsurgical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
surgical
AI
1
Không (dùng) phẫu thuật
1
Không (dùng) phẫu thuật
1
Không (dùng) phẫu thuật