Dịch

unsupposed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được phép; không thể tưởng tượng được hoặc bất ngờtính từkhông so sánh (not comparable)Not supposed; unimagined or unexpected.

Nguồn gốc (etymology)

un-supposed

  1. từ tiếng Anh trung đạiunsupposed

AI