Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsunburnt
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị cháy nắng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sunburnt.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sunburnt
AI
1
Không bị cháy nắng
1
Không bị cháy nắng
1
Không bị cháy nắng