Dịch

unsubstantiate

động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chứng minh sai; bác bỏ hoặc làm mất uy tínđộng từTo prove false; to disprove or discredit.
  2. Chính thức phân loại (một lời cáo buộc) là không có căn cứđộng từTo officially categorize (an allegation) as unsubstantiated.
  3. Đặt câu hỏi; tạo ra sự nghi ngờ vềđộng từTo call into question; to create doubt about.
  4. Thiếu chất; hư khôngtính từLacking substance; insubstantial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsubstantiateNguyên thể (infinitive)
  2. unsubstantiatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unsubstantiatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unsubstantiatingPhân từ I (present participle)
  5. more unsubstantiateSo sánh hơn (comparative)
  6. most unsubstantiateSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Làm cho không có thực chất hoặc trừu tượng
  1. Làm cho không có thực chất hoặc trừu tượng; không có căn cứTo make insubstantial or abstract; unsubstantialize.

Họ từ (word family)

cùng gốc unsubstantiate

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) .
  • .
  • , , .

AI