Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsprinklered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được trang bị vòi phun nước tự động để phòng cháy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not fitted with automatic sprinklers for fire prevention.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sprinklered
AI
1
Không được trang bị vòi phun nước tự động để phòng cháy
1
Không được trang bị vòi phun nước tự động để phòng cháy
1
Không được trang bị vòi phun nước tự động để phòng cháy