Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sprinklered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hệ thống tưới nước tự động (vườn... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Fitted with automatic sprinklers for fire prevention.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unsprinklered
AI
1
Có hệ thống tưới nước tự động (vườn... )
1
Có hệ thống tưới nước tự động (vườn... )
1
Có hệ thống tưới nước tự động (vườn... )