unsold
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bán đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not sold
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- ?Các cửa hàng xử lý thế nào với hàng hóa không bán được?
- .Có bảy thùng rượu vang chưa bán được trong hầm.
- . " " , " ".Nếu bạn mua cuốn sách này mà không có bìa, bạn nên biết rằng đây là tài sản trộm cắp. Nó đã được báo cáo là "không bán được và đã tiêu hủy" với nhà xuất bản, và cả tác giả lẫn nhà xuất bản đều không nhận được bất kỳ khoản thanh toán nào cho "cuốn sách bị lột bìa" này.
Họ từ (word family)
cùng gốc unsoldXuất hiện ở từ khác
- solddễ nhầmKhông bán được, không phải sold.