Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsnare
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tháo bẫy
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To release from a snare
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsnare
Nguyên thể
(infinitive)
unsnare
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unsnare
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unsnar
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
snare
AI
1
Tháo bẫy
1
Tháo bẫy
1
Tháo bẫy