Dịch

unsinew

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không làm cho cứng cáp, không làm cho vững chắcđộng từngoại động từ (transitive)To deprive of sinews or strength.

Họ từ (word family)

cùng gốc unsinew

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' unsinew'd

AI