unshared
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chia sẻ với (nỗi vui, buồn... )tính từkhông so sánh (not comparable)Not shared; exclusive.
Họ từ (word family)
cùng gốc unsharedXuất hiện ở từ khác
- sharedtrái nghĩakhông dùng chung hoặc không được chia sẻ.