Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unselectable
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ʊ
n
ˌ
s
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ə
b
l
̩/
US
/ˈ
ʌ
n
ˌ
s
ə
ˈ
l
ɛ
k
t
ə
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Không thể chọn được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Impossible to select.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
selectable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
selectable
AI
1
Không thể chọn được
1
Không thể chọn được
1
Không thể chọn được