Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsedentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ít vận động
tính từ
Not sedentary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsedentary
Dạng gốc
(base form)
more unsedentary
So sánh hơn
(comparative)
most unsedentary
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sedentary
AI
1
Không ít vận động
1
Không ít vận động
1
Không ít vận động