Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsaturnine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải sao Thổ
tính từ
Not saturnine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsaturnine
Dạng gốc
(base form)
more unsaturnine
So sánh hơn
(comparative)
most unsaturnine
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
saturnine
AI
1
Không phải sao Thổ
1
Không phải sao Thổ
1
Không phải sao Thổ