Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsarcastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mỉa mai
tính từ
Not sarcastic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsarcastic
Dạng gốc
(base form)
more unsarcastic
So sánh hơn
(comparative)
most unsarcastic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sarcastic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unsarcastic
sarcastic
Chế nhạo
tính từ
sarcasm
Lời chế nhạo
danh từ
sarcastically
Chế nhạo, mỉa mai, châm biếm
trạng từ
unsarcastic
ally
Không hề mỉa mai
trạng từ
AI
1
Không mỉa mai
1
Không mỉa mai
1
Không mỉa mai