unsalable
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một thứ không thể bán đượcdanh từSomething that cannot be sold.
- Không thể bán đượctính từNot salable; unmerchantable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsalableDạng gốc (base form)
- unsalablesSố nhiều (plural)
- more unsalableSo sánh hơn (comparative)
- most unsalableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
un-salable
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể bán được
Họ từ (word family)
cùng gốc unsalableVí dụ
- ; ( ), .