salability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể bán đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The extent to which something can easily be sold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salabilityDạng gốc (base form)
- salabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , " " " " .
Họ từ (word family)
cùng gốc salabilityNguồn gốc (etymology)
salable-ity