Dịch

salability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể bán đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The extent to which something can easily be sold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salabilityDạng gốc (base form)
  2. salabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " " " " .

Nguồn gốc (etymology)

salable-ity

AI