Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrug
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tháo tấm thảm ra khỏi (con ngựa)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove a rug from (a horse).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unrug
Nguyên thể
(infinitive)
unrug
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unrug
ged
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unrug
ging
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unrug
unrug
gedized
Không gồ ghề
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
rug
AI
1
Tháo tấm thảm ra khỏi (con ngựa)
1
Tháo tấm thảm ra khỏi (con ngựa)
1
Tháo tấm thảm ra khỏi (con ngựa)