unrifled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có lỗ khoan với phần bên trong nhẵn, tức là lỗ khoan chưa bị mài mòntính từkhông so sánh (not comparable)Having a bore with a smooth interior, i.e. one that has not been rifled.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa