Dịch

unrewarded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thưởng, không được thưởng công; không được báo n, không bị báo oántính từNot rewarded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unrewardedDạng gốc (base form)
  2. more unrewardedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unrewardedSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc unrewarded

Nguồn gốc (etymology)

AI