Dịch

unrepealed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị hủy bỏ, không bị bãi bỏ (đạo luật,...)tính từkhông so sánh (not comparable)Not repealed.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , .

AI