Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrecommend
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với disrecommend
động từ
ngoại động từ
(transitive)
Synonym of disrecommend.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disrecommend
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
recommend
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unrecommend
unrecommend
able
Không khuyến khích
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với disrecommend
1
Đồng nghĩa với disrecommend
1
Đồng nghĩa với disrecommend