Dịch

unrecommend

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với disrecommendđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of disrecommend.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc unrecommend

AI