Dịch

unrealizably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không thể thực hiện được; đồng nghĩa với infeasiblytrạng từIn an unrealizable manner; Synonym of infeasibly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unrealizablyDạng gốc (base form)
  2. more unrealizablySo sánh hơn (comparative)
  3. most unrealizablySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI