Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unraised
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chưa được nâng lên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having been raised.
2
Chưa được raise trước flop
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having not been raised pre-flop.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
raised
AI
1
Chưa được nâng lên
2
Chưa được raise trước flop
1
Chưa được nâng lên
2
Chưa được raise trước flop
1
Chưa được nâng lên
2
Chưa được raise trước flop