Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unprospective
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có triển vọng
tính từ
Not prospective.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
prospective
AI
1
Không có triển vọng
1
Không có triển vọng
1
Không có triển vọng