Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpropertied
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
n
ˈ
p
ɹ
ɒ
p
ə
t
iː
d
/
Nghĩa chính
1
Không có của, không có tài sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not propertied; not having property.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
propertied
AI
1
Không có của
1
Không có của
1
Không có của