Nghĩa chính
- Không thể kiếm được, không thể đạt đượctính từUnable to be procured.
- Một cái gì đó không thể mua đượcdanh từSomething that cannot be procured.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unprocurableDạng gốc (base form)
- unprocurablesSố nhiều (plural)
- more unprocurableSo sánh hơn (comparative)
- most unprocurableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể kiếm được
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .
- Siculus , . , [] .