Dịch

unprocurable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể kiếm được, không thể đạt đượctính từUnable to be procured.
  2. Một cái gì đó không thể mua đượcdanh từSomething that cannot be procured.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unprocurableDạng gốc (base form)
  2. unprocurablesSố nhiều (plural)
  3. more unprocurableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unprocurableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể kiếm được

Ví dụ

  • , , .
  • Siculus , . , [] .

AI